Nuôi lớn tiếng Nga là gì?
"nuôi lớn" trong tiếng Nga là вы́растить (động từ), расти́ть (động từ).
вы́растить Động từ
výrastitʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuôi lớn, nuôi.
Xem đầy đủ từ "вы́растить": trọng âm, biến cách, cách chia →
расти́ть Động từ
rastítʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nuôi lớn, nuôi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nuôi lớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nuôi lớn tiếng Nga là gì?
"nuôi lớn" trong tiếng Nga là вы́растить (động từ), расти́ть (động từ).