TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вы́растить

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
výrastitʹ[ˈvɨrəsʲtʲɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вы́растить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вы́растить nghĩa là nuôi lớn, nuôi, cày cấy, canh tác.

Nghĩa của вы́растить

Động từ

  1. Nuôi lớn, nuôi.
  2. Cày cấy, canh tác.
  3. Nuôi nấng.

Cặp thể của вы́растить

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вы́растить

NgôiTương lai
явы́ращу
тывы́растишь
он / она́ / оно́вы́растит
мывы́растим
вывы́растите
они́вы́растят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вы́растил
Giống cái (она́)вы́растила
Giống trung (оно́)вы́растило
Số nhiều (они́)вы́растили

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вы́расти
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вы́растите

Họ từ của вы́растить

Câu hỏi thường gặp

вырастить nghĩa là gì?

вырастить (động từ) nghĩa là nuôi lớn, nuôi, cày cấy, canh tác.

вырастить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вы́растить (phiên âm Latinh výrastitʹ, IPA [ˈvɨrəsʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.