вы́растить
Dấu sắc trên вы́растить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вы́растить nghĩa là nuôi lớn, nuôi, cày cấy, canh tác.
Nghĩa của вы́растить
Động từ
- Nuôi lớn, nuôi.
- Cày cấy, canh tác.
- Nuôi nấng.
Cặp thể của вы́растить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вы́растить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вы́ращу |
| ты | вы́растишь |
| он / она́ / оно́ | вы́растит |
| мы | вы́растим |
| вы | вы́растите |
| они́ | вы́растят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вы́растил |
| Giống cái (она́) | вы́растила |
| Giống trung (оно́) | вы́растило |
| Số nhiều (они́) | вы́растили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вы́расти |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вы́растите |
Họ từ của вы́растить
Câu hỏi thường gặp
вырастить nghĩa là gì?
вырастить (động từ) nghĩa là nuôi lớn, nuôi, cày cấy, canh tác.
вырастить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вы́растить (phiên âm Latinh výrastitʹ, IPA [ˈvɨrəsʲtʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.