Pháp tiếng Nga là gì?
"pháp" trong tiếng Nga là францу́зский (tính từ), Фра́нция (danh từ riêng), францу́з (danh từ).
францу́зский Tính từ
francúzskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháp.
- Французский довольно трудный, не так ли? Tiếng Pháp rất khó phải không?
- Французский весьма трудный, не правда ли? Tiếng Pháp rất khó phải không?
Xem đầy đủ từ "францу́зский": trọng âm, biến cách, cách chia →
Фра́нция Danh từ riêng
Fráncija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháp, nước pháp, phú lang sa.
- Где находится посольство Франции? Đại sứ quán Pháp ở đâu?
- Он решил поехать во Францию. Anh ấy quyết định đi đến Pháp.
францу́з Danh từ
francúz giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người Pháp.
- Они французы. Họ là người Pháp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Pháp tiếng Nga là gì?
"pháp" trong tiếng Nga là францу́зский (tính từ), Фра́нция (danh từ riêng), францу́з (danh từ).