TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Pháp tiếng Nga là gì?

"pháp" trong tiếng Nga là францу́зский (tính từ), Фра́нция (danh từ riêng), францу́з (danh từ).

францу́зский Tính từ

francúzskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháp.

  • Французский довольно трудный, не так ли? Tiếng Pháp rất khó phải không?
  • Французский весьма трудный, не правда ли? Tiếng Pháp rất khó phải không?

Xem đầy đủ từ "францу́зский": trọng âm, biến cách, cách chia →

Фра́нция Danh từ riêng

Fráncija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pháp, nước pháp, phú lang sa.

  • Где находится посольство Франции? Đại sứ quán Pháp ở đâu?
  • Он решил поехать во Францию. Anh ấy quyết định đi đến Pháp.

Xem đầy đủ từ "Фра́нция": trọng âm, biến cách, cách chia →

францу́з Danh từ

francúz giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người Pháp.

  • Они французы. Họ là người Pháp.

Xem đầy đủ từ "францу́з": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Pháp tiếng Nga là gì?

"pháp" trong tiếng Nga là францу́зский (tính từ), Фра́нция (danh từ riêng), францу́з (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.