Phía trước tiếng Nga là gì?
"phía trước" trong tiếng Nga là пе́ред (giới từ), вперёд (phó từ).
пе́ред Giới từ
péred giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phía trước.
вперёд Phó từ
vperjód giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Lên, về] phía trước, đằng trước.
- шагну́ть вперёд tiến lên một bước, đi một bước lên phía trước
- смотре́ть вперёд nhìn [về] phía trước
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phía trước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phía trước tiếng Nga là gì?
"phía trước" trong tiếng Nga là пе́ред (giới từ), вперёд (phó từ).