TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phòng chờ tiếng Nga là gì?

"phòng chờ" trong tiếng Nga là холл (danh từ).

холл Danh từ

xoll giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hành lang, phòng chờ, phòng đợi, tiền sảnh, đại sảnh.

Xem đầy đủ từ "холл": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng chờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phòng chờ tiếng Nga là gì?

"phòng chờ" trong tiếng Nga là холл (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.