TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phòng khách tiếng Nga là gì?

"phòng khách" trong tiếng Nga là гости́ная (danh từ), сало́н (danh từ).

гости́ная Danh từ

gostínaja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng khách.

  • Том в гостиной, смотрит телевизор. Tom đang xem ti-vi ở phòng khách.

Xem đầy đủ từ "гости́ная": trọng âm, biến cách, cách chia →

сало́н Danh từ

salón giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phòng khách, xa-lông, phòng tiếp khách.

Xem đầy đủ từ "сало́н": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phòng khách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phòng khách tiếng Nga là gì?

"phòng khách" trong tiếng Nga là гости́ная (danh từ), сало́н (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.