TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phôi thai tiếng Nga là gì?

"phôi thai" trong tiếng Nga là заро́дыш (danh từ).

заро́дыш Danh từ

zaródyš giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phôi, phôi thai.

  • в заро́дыше lúc phôi thai, lúc mới chớm nở, khi còn là trứng nước
  • подави́ть что-л. в заро́дыше tiêu diệt cái gì lúc còn là phôi thai (manh nha, mầm mống)

Xem đầy đủ từ "заро́дыш": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phôi thai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phôi thai tiếng Nga là gì?

"phôi thai" trong tiếng Nga là заро́дыш (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.