Phôi thai tiếng Nga là gì?
"phôi thai" trong tiếng Nga là заро́дыш (danh từ).
заро́дыш Danh từ
zaródyš giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phôi, phôi thai.
- в заро́дыше lúc phôi thai, lúc mới chớm nở, khi còn là trứng nước
- подави́ть что-л. в заро́дыше tiêu diệt cái gì lúc còn là phôi thai (manh nha, mầm mống)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phôi thai" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phôi thai tiếng Nga là gì?
"phôi thai" trong tiếng Nga là заро́дыш (danh từ).