Phút tiếng Nga là gì?
"phút" trong tiếng Nga là мину́та (danh từ).
мину́та Danh từ
minúta giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phút.
- Поезд отправляется через десять минут. Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa.
- Я перезвоню тебе минут через тридцать. Tôi sẽ gọi lại trong vòng 30 phút nữa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phút" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phút tiếng Nga là gì?
"phút" trong tiếng Nga là мину́та (danh từ).