TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

мину́та

Cấp độ ≈A1 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
minúta[mʲɪˈnutə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên мину́та chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

мину́та nghĩa là phút, lát, chốc.

Nghĩa của мину́та

Danh từ

  1. Phút.
  2. Lát, chốc.
  3. Chốc lát, giây lát, khoảnh khắc.

Biến cách của мину́та (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?мину́тамину́ты
Sinh cách кого? чего?мину́тымину́т
Tặng cách кому? чему?мину́темину́там
Đối cách кого? что?мину́тумину́ты
Công cụ cách кем? чем?мину́тоймину́тами
Giới cách о ком? о чём?мину́темину́тах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của мину́та

Câu ví dụ với мину́та

  • Минута длится шестьдесят секунд. Một phút kéo dài sáu mươi giây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13885321
  • Потому что всего одна минута стоит почти четыре фунта. Bởi vì chỉ một phút thôi cũng tốn gần 4 Bảng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #433028
  • Минута проходит быстро. Một phút trôi qua nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874535
  • Минута быстро проходит. Một phút trôi qua nhanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13874536
  • Могли бы вы подождать несколько минут? Anh vui lòng chờ một lát được không ạ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #514272
  • Это примерно в 10 минутах езды отсюда. Lái xe từ đây đi khoảng 10 phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #564416
  • Я перезвоню тебе минут через тридцать. Tôi sẽ gọi lại trong vòng 30 phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3175136
  • Поезд отправляется через десять минут. Tàu sẽ rời đi trong 10 phút nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1442583

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

минута nghĩa là gì?

минута (danh từ) nghĩa là phút, lát, chốc.

минута đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là мину́та (phiên âm Latinh minúta, IPA [mʲɪˈnutə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.