Phương thức tiếng Nga là gì?
"phương thức" trong tiếng Nga là спо́соб (danh từ).
спо́соб Danh từ
spósob giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phương pháp, phương thức.
- спо́соб выраже́ния phương thức diễn đạt
- спо́соб употребле́ния cách dùng, cách thức sử dụng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phương thức" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phương thức tiếng Nga là gì?
"phương thức" trong tiếng Nga là спо́соб (danh từ).