TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phản ứng tiếng Nga là gì?

"phản ứng" trong tiếng Nga là реа́кция (danh từ), реаги́ровать (động từ).

реа́кция Danh từ

reákcija giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản ứng.

  • Мне нравится наблюдать за реакцией людей, когда я говорю им, кто я такой. Tôi thích xem phản ứng của mọi người không tôi nói tôi là ai.
  • Нужно иметь хорошую реакцию, чтобы играть в такие компьютерные игры. Bạn cần phải có những phản ứng nhanh mới có thể chơi những trò chơi máy tính này.

Xem đầy đủ từ "реа́кция": trọng âm, biến cách, cách chia →

реаги́ровать Động từ

reagírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phản ứng [lại].

Xem đầy đủ từ "реаги́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản ứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản ứng tiếng Nga là gì?

"phản ứng" trong tiếng Nga là реа́кция (danh từ), реаги́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.