Phản biện tiếng Nga là gì?
"phản biện" trong tiếng Nga là защи́та (danh từ).
защи́та Danh từ
zaščíta giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phản biện.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản biện" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phản biện tiếng Nga là gì?
"phản biện" trong tiếng Nga là защи́та (danh từ).