Phản công tiếng Nga là gì?
"phản công" trong tiếng Nga là контрнаступле́ние (danh từ), контрата́ка (danh từ).
контрнаступле́ние Danh từ
kontrnastuplénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, cuộc, trận] phản công.
- перейти́ в контрнаступление chuyển sang phản công
Xem đầy đủ từ "контрнаступле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
контрата́ка Danh từ
kontratáka giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Sự, cuộc, trận] phản kích, phản công, phản xung phong.
- предприня́ть контрата́ку phản kích, phản công
- перейти́ в контрата́ку chuyển sang phản công (phản kích)
Xem đầy đủ từ "контрата́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phản công tiếng Nga là gì?
"phản công" trong tiếng Nga là контрнаступле́ние (danh từ), контрата́ка (danh từ).