TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phản công tiếng Nga là gì?

"phản công" trong tiếng Nga là контрнаступле́ние (danh từ), контрата́ка (danh từ).

контрнаступле́ние Danh từ

kontrnastuplénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, cuộc, trận] phản công.

  • перейти́ в контрнаступление chuyển sang phản công

Xem đầy đủ từ "контрнаступле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

контрата́ка Danh từ

kontratáka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Sự, cuộc, trận] phản kích, phản công, phản xung phong.

  • предприня́ть контрата́ку phản kích, phản công
  • перейти́ в контрата́ку chuyển sang phản công (phản kích)

Xem đầy đủ từ "контрата́ка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phản công" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phản công tiếng Nga là gì?

"phản công" trong tiếng Nga là контрнаступле́ние (danh từ), контрата́ка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.