Phụ trương tiếng Nga là gì?
"phụ trương" trong tiếng Nga là приложе́ние (danh từ).
приложе́ние Danh từ
priložénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [tờ] phụ trương, phụ bản.
Xem đầy đủ từ "приложе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phụ trương" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phụ trương tiếng Nga là gì?
"phụ trương" trong tiếng Nga là приложе́ние (danh từ).