TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Phong cảnh tiếng Nga là gì?

"phong cảnh" trong tiếng Nga là пейза́ж (danh từ), ландша́фт (danh từ).

пейза́ж Danh từ

pejzáž giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phong cảnh, cảnh.

  • Альпийские пейзажи произвели на меня неизгладимое впечатление. Phong cảnh của dãy Alps đã để lại trong tôi một ấn tượng khó phai.

Xem đầy đủ từ "пейза́ж": trọng âm, biến cách, cách chia →

ландша́фт Danh từ

landšáft giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cảnh, phong cảnh.

Xem đầy đủ từ "ландша́фт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phong cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phong cảnh tiếng Nga là gì?

"phong cảnh" trong tiếng Nga là пейза́ж (danh từ), ландша́фт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.