TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quân sự hóa tiếng Nga là gì?

"quân sự hóa" trong tiếng Nga là милитаризи́ровать (động từ).

милитаризи́ровать Động từ

militarizírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân sự hóa, quân phiệt hóa.

  • милитаризи́ровать промы́шленность quân sự hóa nền công nghiệp

Xem đầy đủ từ "милитаризи́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quân sự hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quân sự hóa tiếng Nga là gì?

"quân sự hóa" trong tiếng Nga là милитаризи́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.