Quân sự hóa tiếng Nga là gì?
"quân sự hóa" trong tiếng Nga là милитаризи́ровать (động từ).
милитаризи́ровать Động từ
militarizírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quân sự hóa, quân phiệt hóa.
- милитаризи́ровать промы́шленность quân sự hóa nền công nghiệp
Xem đầy đủ từ "милитаризи́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quân sự hóa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quân sự hóa tiếng Nga là gì?
"quân sự hóa" trong tiếng Nga là милитаризи́ровать (động từ).