Quét tước tiếng Nga là gì?
"quét tước" trong tiếng Nga là мести́ (động từ).
мести́ Động từ
mestí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quét, quét tước, quét dọn, quét sạch.
- мести́ сор quét rác
- мести́ пол quét sàn, quét nhà
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quét tước" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quét tước tiếng Nga là gì?
"quét tước" trong tiếng Nga là мести́ (động từ).