TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quý bà tiếng Nga là gì?

"quý bà" trong tiếng Nga là ле́ди (danh từ), да́ма (danh từ).

ле́ди Danh từ

lédi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quý bà.

Xem đầy đủ từ "ле́ди": trọng âm, biến cách, cách chia →

да́ма Danh từ

dáma giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quý bà.

  • Доброе утро, дамы и господа. Xin gửi lời chào trân trọng tới tất cả quý ông, quý bà.

Xem đầy đủ từ "да́ма": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quý bà" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quý bà tiếng Nga là gì?

"quý bà" trong tiếng Nga là ле́ди (danh từ), да́ма (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.