Quần tiếng Nga là gì?
"quần" trong tiếng Nga là брю́ки (danh từ), штаны́ (danh từ).
брю́ки Danh từ
brjúki giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần, quần dài, quần tây, quần âu.
- Вам нравятся эти брюки? Bạn có thích chiếc quần tây dài này không?
- Тебе нравятся эти брюки? Bạn có thích chiếc quần tây dài này không?
штаны́ Danh từ
štaný giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cái quần; (длинные) [cái] quần dài; (короткие) [cái] quần cộc, quần cụt, quần đùi.
- Вам нравятся эти штаны? Bạn có thích chiếc quần tây dài này không?
- Тебе нравятся эти штаны? Bạn có thích chiếc quần tây dài này không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quần tiếng Nga là gì?
"quần" trong tiếng Nga là брю́ки (danh từ), штаны́ (danh từ).