TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quầy tiếng Nga là gì?

"quầy" trong tiếng Nga là сто́йка (danh từ).

сто́йка Danh từ

stójka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quầy (bar, lễ tân: ба́рная сто́йка — quầy bar); cột, trụ; tư thế đứng (thể thao).

Xem đầy đủ từ "сто́йка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quầy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quầy tiếng Nga là gì?

"quầy" trong tiếng Nga là сто́йка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.