TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quỹ tiếng Nga là gì?

"quỹ" trong tiếng Nga là фонд (danh từ), ка́сса (danh từ).

фонд Danh từ

fond giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quĩ, quỹ, vốn.

  • Он пожертвовал десять тысяч долларов в фонд помощи беженцам. Anh ấy đã quyên góp 10 nghìn Đô-la cho quỹ hỗ trợ người tị nạn.
  • Вьетнам также является членом Всемирного банка, Международного валютного фонда, Банка реконструкции и развития. Nước Việt Nam cũng là thành viên của Ngân hàng Thế giới, Quỹ Tiền tệ Quốc tế, Ngân hàng Tái thiết và Phát triển.

Xem đầy đủ từ "фонд": trọng âm, biến cách, cách chia →

ка́сса Danh từ

kássa giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quỹ, két.

Xem đầy đủ từ "ка́сса": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quỹ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quỹ tiếng Nga là gì?

"quỹ" trong tiếng Nga là фонд (danh từ), ка́сса (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.