TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Qui tắc tiếng Nga là gì?

"qui tắc" trong tiếng Nga là пра́вило (danh từ).

пра́вило Danh từ

právilo giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy tắc, qui tắc.

  • граммати́ческое пра́вило quy tắc ngữ pháp
  • тройно́е пра́вило (toán học) quy tắc tam suất, quy tắc bộ ba

Xem đầy đủ từ "пра́вило": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "qui tắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Qui tắc tiếng Nga là gì?

"qui tắc" trong tiếng Nga là пра́вило (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.