Qui tắc tiếng Nga là gì?
"qui tắc" trong tiếng Nga là пра́вило (danh từ).
пра́вило Danh từ
právilo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quy tắc, qui tắc.
- граммати́ческое пра́вило quy tắc ngữ pháp
- тройно́е пра́вило (toán học) quy tắc tam suất, quy tắc bộ ba
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "qui tắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Qui tắc tiếng Nga là gì?
"qui tắc" trong tiếng Nga là пра́вило (danh từ).