Quy hoạch tiếng Nga là gì?
"quy hoạch" trong tiếng Nga là сплани́ровать (động từ).
сплани́ровать Động từ
splanírovatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lên kế hoạch, quy hoạch.
Xem đầy đủ từ "сплани́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quy hoạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quy hoạch tiếng Nga là gì?
"quy hoạch" trong tiếng Nga là сплани́ровать (động từ).