TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Quy hoạch tiếng Nga là gì?

"quy hoạch" trong tiếng Nga là сплани́ровать (động từ).

сплани́ровать Động từ

splanírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lên kế hoạch, quy hoạch.

Xem đầy đủ từ "сплани́ровать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quy hoạch" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quy hoạch tiếng Nga là gì?

"quy hoạch" trong tiếng Nga là сплани́ровать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.