сплани́ровать
Dấu sắc trên сплани́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сплани́ровать nghĩa là lên kế hoạch, quy hoạch.
Nghĩa của сплани́ровать
Động từ
- Lên kế hoạch, quy hoạch.
Cặp thể của сплани́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сплани́ровать
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сплани́рую |
| ты | сплани́руешь |
| он / она́ / оно́ | сплани́рует |
| мы | сплани́руем |
| вы | сплани́руете |
| они́ | сплани́руют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сплани́ровал |
| Giống cái (она́) | сплани́ровала |
| Giống trung (оно́) | сплани́ровало |
| Số nhiều (они́) | сплани́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сплани́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сплани́руйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сплани́ровать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
спланировать nghĩa là gì?
спланировать (động từ) nghĩa là lên kế hoạch, quy hoạch.
спланировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сплани́ровать (phiên âm Latinh splanírovatʹ, IPA [spɫɐˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.