TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сплани́ровать

Cấp độ ≈B2 thể hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
splanírovatʹ[spɫɐˈnʲirəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сплани́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сплани́ровать nghĩa là lên kế hoạch, quy hoạch.

Nghĩa của сплани́ровать

Động từ

  1. Lên kế hoạch, quy hoạch.

Cặp thể của сплани́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сплани́ровать

NgôiTương lai
ясплани́рую
тысплани́руешь
он / она́ / оно́сплани́рует
мысплани́руем
высплани́руете
они́сплани́руют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сплани́ровал
Giống cái (она́)сплани́ровала
Giống trung (оно́)сплани́ровало
Số nhiều (они́)сплани́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сплани́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сплани́руйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với сплани́ровать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

спланировать nghĩa là gì?

спланировать (động từ) nghĩa là lên kế hoạch, quy hoạch.

спланировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сплани́ровать (phiên âm Latinh splanírovatʹ, IPA [spɫɐˈnʲirəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.