TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ròng rọc tiếng Nga là gì?

"ròng rọc" trong tiếng Nga là шкив (danh từ).

шкив Danh từ

škiv giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ròng rọc.

Xem đầy đủ từ "шкив": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ròng rọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ròng rọc tiếng Nga là gì?

"ròng rọc" trong tiếng Nga là шкив (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.