Ròng rọc tiếng Nga là gì?
"ròng rọc" trong tiếng Nga là шкив (danh từ).
шкив Danh từ
škiv giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ròng rọc.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ròng rọc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ròng rọc tiếng Nga là gì?
"ròng rọc" trong tiếng Nga là шкив (danh từ).