TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Róc rách tiếng Nga là gì?

"róc rách" trong tiếng Nga là журча́ть (động từ).

журча́ть Động từ

žurčátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Róc rách, reo; (nghĩa bóng) xì xào, rì rầm.

Xem đầy đủ từ "журча́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "róc rách" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Róc rách tiếng Nga là gì?

"róc rách" trong tiếng Nga là журча́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.