TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Răng tiếng Nga là gì?

"răng" trong tiếng Nga là зуб (danh từ), зубе́ц (danh từ).

зуб Danh từ

zub giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Răng.

  • Какие у тебя красивые зубы! Răng bạn đẹp quá!
  • Я всегда чищу зубы перед сном. Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.

Xem đầy đủ từ "зуб": trọng âm, biến cách, cách chia →

зубе́ц Danh từ

zubéc giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Răng, răng cưa.

  • зубе́ц пилы́ răng cưa
  • зубе́ц бороны́ răng bừa

Xem đầy đủ từ "зубе́ц": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "răng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Răng tiếng Nga là gì?

"răng" trong tiếng Nga là зуб (danh từ), зубе́ц (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.