Rơ-moóc tiếng Nga là gì?
"rơ-moóc" trong tiếng Nga là тре́йлер (danh từ), прице́п (danh từ).
тре́йлер Danh từ
trɛ́jler giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rơ-moóc.
прице́п Danh từ
pricép giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rơ-moóc, moóc, toa móc.
- тяга́ч с прице́пом xe kéo [có] rơ-moóc
- автомоби́льный прице́п rơ-moóc ô tô
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rơ-moóc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rơ-moóc tiếng Nga là gì?
"rơ-moóc" trong tiếng Nga là тре́йлер (danh từ), прице́п (danh từ).