Rau tiếng Nga là gì?
"rau" trong tiếng Nga là о́вощи (danh từ), о́вощ (danh từ).
о́вощи Danh từ
óvošči giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rau, rau cỏ, rau đậu.
- Люблю овощи. Tôi thích rau củ.
- Мне нравятся овощи. Tôi thích rau củ.
о́вощ Danh từ
óvošč giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rau.
- Помидоры — это фрукты или овощи? Cà chua là hoa quả hay rau củ?
- В этом магазине продают овощи. Cửa hàng đó bán rau.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rau tiếng Nga là gì?
"rau" trong tiếng Nga là о́вощи (danh từ), о́вощ (danh từ).