TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Rau tiếng Nga là gì?

"rau" trong tiếng Nga là о́вощи (danh từ), о́вощ (danh từ).

о́вощи Danh từ

óvošči giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rau, rau cỏ, rau đậu.

  • Люблю овощи. Tôi thích rau củ.
  • Мне нравятся овощи. Tôi thích rau củ.

Xem đầy đủ từ "о́вощи": trọng âm, biến cách, cách chia →

о́вощ Danh từ

óvošč giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rau.

  • Помидоры — это фрукты или овощи? Cà chua là hoa quả hay rau củ?
  • В этом магазине продают овощи. Cửa hàng đó bán rau.

Xem đầy đủ từ "о́вощ": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rau tiếng Nga là gì?

"rau" trong tiếng Nga là о́вощи (danh từ), о́вощ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.