TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Ria tiếng Nga là gì?

"ria" trong tiếng Nga là усы́ (danh từ).

усы́ Danh từ

usý giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ria, râu mép.

  • У мужчин усы. Ông ta có ria mép.
  • Мужчины носят усы. Ông ta có ria mép.

Xem đầy đủ từ "усы́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ria" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ria tiếng Nga là gì?

"ria" trong tiếng Nga là усы́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.