TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sáu tiếng Nga là gì?

"sáu" trong tiếng Nga là шесть (số từ), ше́стеро (số từ).

шесть Số từ

šestʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáu.

  • Он уже шесть лет живёт за границей. Anh ấy ở nước ngoài đã sáu năm nay.
  • Всего шесть столов и восемь стульев. Có sáu cái bàn và tám chiếc ghế.

Xem đầy đủ từ "шесть": trọng âm, biến cách, cách chia →

ше́стеро Số từ

šéstero giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sáu, sáu người, bộ sáu.

  • нас ше́стеро chúng tôi có sáu người, sáu [người] chúng tôi

Xem đầy đủ từ "ше́стеро": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sáu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sáu tiếng Nga là gì?

"sáu" trong tiếng Nga là шесть (số từ), ше́стеро (số từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.