Sâu bọ tiếng Nga là gì?
"sâu bọ" trong tiếng Nga là насеко́мое (danh từ).
насеко́мое Danh từ
nasekómoje giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sâu bọ, côn trùng.
- У насекомых твёрдая кожа. Sâu bọ có lớp vỏ cứng.
Xem đầy đủ từ "насеко́мое": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sâu bọ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sâu bọ tiếng Nga là gì?
"sâu bọ" trong tiếng Nga là насеко́мое (danh từ).