TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бука́шка

giống cáiđộng vật
bukáška[bʊˈkaʂkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бука́шка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бука́шка nghĩa là con sâu, bọ.

Nghĩa của бука́шка

Danh từ

  1. Con sâu, bọ, côn trùng.

Biến cách của бука́шка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бука́шкабука́шки
Sinh cách кого? чего?бука́шкибука́шек
Tặng cách кому? чему?бука́шкебука́шкам
Đối cách кого? что?бука́шкубука́шек
Công cụ cách кем? чем?бука́шкойбука́шками
Giới cách о ком? о чём?бука́шкебука́шках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бука́шка

Đồng nghĩa

Họ từ của бука́шка

Câu hỏi thường gặp

букашка nghĩa là gì?

букашка (danh từ) nghĩa là con sâu, bọ.

букашка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бука́шка (phiên âm Latinh bukáška, IPA [bʊˈkaʂkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.