Séc tiếng Nga là gì?
"séc" trong tiếng Nga là чек (danh từ), че́шский (tính từ).
чек Danh từ
ček giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Séc, chi phiếu.
че́шский Tính từ
čéšskij giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuộc về tiệp Khắc, Séc.
- В чешском и в других языках бывают слова без гласных. Trong tiếng Séc và một vài ngôn ngữ khác thì có những từ không có nguyên âm.
- чешский язык tiếng Tiệp, tiếng Séc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "séc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Séc tiếng Nga là gì?
"séc" trong tiếng Nga là чек (danh từ), че́шский (tính từ).