TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Séc tiếng Nga là gì?

"séc" trong tiếng Nga là чек (danh từ), че́шский (tính từ).

чек Danh từ

ček giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Séc, chi phiếu.

Xem đầy đủ từ "чек": trọng âm, biến cách, cách chia →

че́шский Tính từ

čéšskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuộc về tiệp Khắc, Séc.

  • В чешском и в других языках бывают слова без гласных. Trong tiếng Séc và một vài ngôn ngữ khác thì có những từ không có nguyên âm.
  • чешский язык tiếng Tiệp, tiếng Séc

Xem đầy đủ từ "че́шский": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "séc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Séc tiếng Nga là gì?

"séc" trong tiếng Nga là чек (danh từ), че́шский (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.