Sơ tán tiếng Nga là gì?
"sơ tán" trong tiếng Nga là эвакуа́ция (danh từ).
эвакуа́ция Danh từ
evakuácija giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự tản cư, sơ tán, di tản, tản đi; (предприятий и т. п.) [sự] di chuyển, chuyển đi, chuyển vận; (войск) rút quân, rút đi.
Xem đầy đủ từ "эвакуа́ция": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sơ tán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sơ tán tiếng Nga là gì?
"sơ tán" trong tiếng Nga là эвакуа́ция (danh từ).