TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Số ít tiếng Nga là gì?

"số ít" trong tiếng Nga là меньшинство́ (danh từ).

меньшинство́ Danh từ

menʹšinstvó giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Số ít, thiểu số.

  • оказа́ться в меньшинстве́ bị thiểu số
  • ничто́жное меньши́нство tối thiểu số

Xem đầy đủ từ "меньшинство́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số ít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Số ít tiếng Nga là gì?

"số ít" trong tiếng Nga là меньшинство́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.