Số ít tiếng Nga là gì?
"số ít" trong tiếng Nga là меньшинство́ (danh từ).
меньшинство́ Danh từ
menʹšinstvó giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Số ít, thiểu số.
- оказа́ться в меньшинстве́ bị thiểu số
- ничто́жное меньши́нство tối thiểu số
Xem đầy đủ từ "меньшинство́": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "số ít" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Số ít tiếng Nga là gì?
"số ít" trong tiếng Nga là меньшинство́ (danh từ).