TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sức ép tiếng Nga là gì?

"sức ép" trong tiếng Nga là давле́ние (danh từ).

давле́ние Danh từ

davlénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sức ép, áp lực.

  • высо́кое давле́ние cao áp, áp suất cao
  • под давле́нием dưới áp lực (sức ép)

Xem đầy đủ từ "давле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sức ép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sức ép tiếng Nga là gì?

"sức ép" trong tiếng Nga là давле́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.