Sức mạnh tiếng Nga là gì?
"sức mạnh" trong tiếng Nga là си́ла (danh từ), мо́щность (danh từ), мощь (danh từ).
си́ла Danh từ
síla giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sức mạnh.
- Знания - сила. Tri thức là sức mạnh.
- Знание — сила. Tri thức là sức mạnh.
мо́щность Danh từ
móščnostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sức mạnh, lực lượng.
- физ., тех. công suất
- фа́брика рабо́тает на по́лную мощность xưởng chạy (làm việc) hết công suất
мощь Danh từ
moščʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sức mạnh, lực lượng, sức lực, sức.
- огнева́я мощь hỏa lực
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sức mạnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sức mạnh tiếng Nga là gì?
"sức mạnh" trong tiếng Nga là си́ла (danh từ), мо́щность (danh từ), мощь (danh từ).