Sự đếm tiếng Nga là gì?
"sự đếm" trong tiếng Nga là счёт (danh từ).
счёт Danh từ
sčot giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự đếm, sự tính; hoá đơn (счёт, пожа́луйста — cho xin hoá đơn); tài khoản (ngân hàng); tỷ số (trận đấu).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự đếm tiếng Nga là gì?
"sự đếm" trong tiếng Nga là счёт (danh từ).