TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự đếm tiếng Nga là gì?

"sự đếm" trong tiếng Nga là счёт (danh từ).

счёт Danh từ

sčot giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự đếm, sự tính; hoá đơn (счёт, пожа́луйста — cho xin hoá đơn); tài khoản (ngân hàng); tỷ số (trận đấu).

Xem đầy đủ từ "счёт": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự đếm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự đếm tiếng Nga là gì?

"sự đếm" trong tiếng Nga là счёт (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.