TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự cho phép tiếng Nga là gì?

"sự cho phép" trong tiếng Nga là разреше́ние (danh từ), позволе́ние (danh từ).

разреше́ние Danh từ

razrešénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cho phép.

  • Тебе нельзя парковать свою машину там без разрешения. Bạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép.
  • Мне не нужно ваше разрешение. Tôi không cần sự cho phép của bạn.

Xem đầy đủ từ "разреше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

позволе́ние Danh từ

pozvolénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự cho phép; phép.

  • проси́ть позволе́ния уйти́ xin cho phép đi ra
  • с ва́шего позволе́ния được phép của anh, được anh cho phép, được sự đồng ý của anh

Xem đầy đủ từ "позволе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cho phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự cho phép tiếng Nga là gì?

"sự cho phép" trong tiếng Nga là разреше́ние (danh từ), позволе́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.