Sự cho phép tiếng Nga là gì?
"sự cho phép" trong tiếng Nga là разреше́ние (danh từ), позволе́ние (danh từ).
разреше́ние Danh từ
razrešénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cho phép.
- Тебе нельзя парковать свою машину там без разрешения. Bạn không được đậu xe ở đây mà không có sự cho phép.
- Мне не нужно ваше разрешение. Tôi không cần sự cho phép của bạn.
Xem đầy đủ từ "разреше́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
позволе́ние Danh từ
pozvolénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự cho phép; phép.
- проси́ть позволе́ния уйти́ xin cho phép đi ra
- с ва́шего позволе́ния được phép của anh, được anh cho phép, được sự đồng ý của anh
Xem đầy đủ từ "позволе́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự cho phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự cho phép tiếng Nga là gì?
"sự cho phép" trong tiếng Nga là разреше́ние (danh từ), позволе́ние (danh từ).