TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự chuẩn bị tiếng Nga là gì?

"sự chuẩn bị" trong tiếng Nga là подгото́вка (danh từ).

подгото́вка Danh từ

podgotóvka giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự chuẩn bị, sửa soạn, trù bị; (обучение) [sự] đào tạo, huấn luyện.

  • вое́нная подгото́вка [sự] huấn luyện quân sự
  • подгото́вка ка́дров [sự] đào tạo cán bộ, huấn luyện cán bộ

Xem đầy đủ từ "подгото́вка": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự chuẩn bị" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự chuẩn bị tiếng Nga là gì?

"sự chuẩn bị" trong tiếng Nga là подгото́вка (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.