TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự dùng tiếng Nga là gì?

"sự dùng" trong tiếng Nga là испо́льзование (danh từ), употребле́ние (danh từ).

испо́льзование Danh từ

ispólʹzovanije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dùng, sử dụng; lời dụng; vận dụng, ứng dụng, áp dụng ((giống trung) испо́льзовать).

  • по́лное использование [sự] tận dụng

Xem đầy đủ từ "испо́льзование": trọng âm, biến cách, cách chia →

употребле́ние Danh từ

upotreblénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự dùng, sử dụng; áp dụng, vận dụng, ứng dụng ((giống trung) упротребля́ть).

  • в большо́м употребле́нии được sử dụng rộng rãi, được dùng nhiều, được thông dụng
  • входи́ть в употребление được sử dụng, được đem ra dùng, bắt đầu được thông dụng, trở thành mốt

Xem đầy đủ từ "употребле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự dùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự dùng tiếng Nga là gì?

"sự dùng" trong tiếng Nga là испо́льзование (danh từ), употребле́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.