TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự giải tán tiếng Nga là gì?

"sự giải tán" trong tiếng Nga là увольне́ние (danh từ).

увольне́ние Danh từ

uvolʹnénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự giải tán.

Xem đầy đủ từ "увольне́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giải tán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự giải tán tiếng Nga là gì?

"sự giải tán" trong tiếng Nga là увольне́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.