Sự giải tán tiếng Nga là gì?
"sự giải tán" trong tiếng Nga là увольне́ние (danh từ).
увольне́ние Danh từ
uvolʹnénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giải tán.
Xem đầy đủ từ "увольне́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giải tán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự giải tán tiếng Nga là gì?
"sự giải tán" trong tiếng Nga là увольне́ние (danh từ).