TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ро́спуск

giống đựcbất động vật
róspusk[ˈrospʊsk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ро́спуск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ро́спуск nghĩa là cho nghỉ phép, cho về, giải tán, giải thể.

Nghĩa của ро́спуск

Danh từ

  1. учащихся [sự] cho nghỉ phép, cho về, cho nghỉ học.
  2. организации и т. п. [sự] giải tán, giải thể.
    • ро́спуск парла́мента[sự] giải tán nghị viện

Biến cách của ро́спуск (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ро́спускро́спуски
Sinh cách кого? чего?ро́спускаро́спусков
Tặng cách кому? чему?ро́спускуро́спускам
Đối cách кого? что?ро́спускро́спуски
Công cụ cách кем? чем?ро́спускомро́спусками
Giới cách о ком? о чём?ро́спускеро́спусках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ро́спуск

Câu hỏi thường gặp

роспуск nghĩa là gì?

роспуск (danh từ) nghĩa là cho nghỉ phép, cho về, giải tán, giải thể.

роспуск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ро́спуск (phiên âm Latinh róspusk, IPA [ˈrospʊsk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.