ро́спуск
Dấu sắc trên ро́спуск chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ро́спуск nghĩa là cho nghỉ phép, cho về, giải tán, giải thể.
Nghĩa của ро́спуск
Danh từ
- учащихся [sự] cho nghỉ phép, cho về, cho nghỉ học.
- организации и т. п. [sự] giải tán, giải thể.
- ро́спуск парла́мента[sự] giải tán nghị viện
Biến cách của ро́спуск (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ро́спуск | ро́спуски |
| Sinh cách кого? чего? | ро́спуска | ро́спусков |
| Tặng cách кому? чему? | ро́спуску | ро́спускам |
| Đối cách кого? что? | ро́спуск | ро́спуски |
| Công cụ cách кем? чем? | ро́спуском | ро́спусками |
| Giới cách о ком? о чём? | ро́спуске | ро́спусках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của ро́спуск
Câu hỏi thường gặp
роспуск nghĩa là gì?
роспуск (danh từ) nghĩa là cho nghỉ phép, cho về, giải tán, giải thể.
роспуск đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ро́спуск (phiên âm Latinh róspusk, IPA [ˈrospʊsk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.