TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

разго́н

giống đựcbất động vật
razgón[rɐzˈɡon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên разго́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

разго́н nghĩa là sự giải tán, phân tán, lấy đà.

Nghĩa của разго́н

Danh từ

  1. Sự giải tán, phân tán.
  2. разбег [sự] lấy đà.
    • с разго́наlấy đà vút nhanh

Biến cách của разго́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?разго́нразго́ны
Sinh cách кого? чего?разго́наразго́нов
Tặng cách кому? чему?разго́нуразго́нам
Đối cách кого? что?разго́нразго́ны
Công cụ cách кем? чем?разго́номразго́нами
Giới cách о ком? о чём?разго́неразго́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của разго́н

Câu hỏi thường gặp

разгон nghĩa là gì?

разгон (danh từ) nghĩa là sự giải tán, phân tán, lấy đà.

разгон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là разго́н (phiên âm Latinh razgón, IPA [rɐzˈɡon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.