Sự giải thích tiếng Nga là gì?
"sự giải thích" trong tiếng Nga là объясне́ние (danh từ).
объясне́ние Danh từ
obʺjasnénije giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Sự giải thích, giảng giải, cắt nghĩa, giải nghĩa, thuyết minh, lý giải.
Xem đầy đủ từ "объясне́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự giải thích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Sự giải thích tiếng Nga là gì?
"sự giải thích" trong tiếng Nga là объясне́ние (danh từ).