TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự khác nhau tiếng Nga là gì?

"sự khác nhau" trong tiếng Nga là ра́зница (danh từ), отли́чие (danh từ), разли́чие (danh từ).

ра́зница Danh từ

ráznica giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khác nhau, khác biệt, dị biệt.

  • ра́зница лет sự khác nhau (khác biệt, chênh lệch) về tuổi
  • вся ра́зница в том, что... toàn bộ sự khác nhau chính là ở chỗ...

Xem đầy đủ từ "ра́зница": trọng âm, biến cách, cách chia →

отли́чие Danh từ

otlíčije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khác nhau.

Xem đầy đủ từ "отли́чие": trọng âm, biến cách, cách chia →

разли́чие Danh từ

razlíčije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự khác nhau, phân biệt, dị biệt.

  • различие во взгля́дах sự khác nhau (khác biệt) về quan điểm
  • де́лать различие ме́жду ке́м-л., че́м-л. phân biệt giữa người nào với người nào, giữa cái gì với cái gì

Xem đầy đủ từ "разли́чие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự khác nhau" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự khác nhau tiếng Nga là gì?

"sự khác nhau" trong tiếng Nga là ра́зница (danh từ), отли́чие (danh từ), разли́чие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.