TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ра́зница

Cấp độ ≈A2 giống cáibất động vật Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ráznica[ˈrazʲnʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ра́зница chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ра́зница nghĩa là sự khác nhau, khác biệt.

Nghĩa của ра́зница

Danh từ

  1. Sự khác nhau, khác biệt, dị biệt.
    • ра́зница летsự khác nhau (khác biệt, chênh lệch) về tuổi
    • вся ра́зница в том, что...toàn bộ sự khác nhau chính là ở chỗ...
    • с той ра́зницей, что...chính khác là
    • э́то больша́я ра́зницаthế thì khác hẳn, đó là chuyện khác rồi, đó là chuyện khác hẳn, đó là những chuyện hoàn toàn khác nhau
    • кака́я ра́зницаcũng thế thôi!, có khác gì đâu?

Biến cách của ра́зница (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ра́зницара́зницы
Sinh cách кого? чего?ра́зницыра́зниц
Tặng cách кому? чему?ра́зницера́зницам
Đối cách кого? что?ра́зницура́зницы
Công cụ cách кем? чем?ра́зницейра́зницами
Giới cách о ком? о чём?ра́зницера́зницах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ра́зница

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với ра́зница

  • Какая разница между деревней и городом? Ngôi làng và thị trấn khác nhau chỗ nào? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #668835
  • Какая разница между религией и философией? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2938392
  • Ты понимаешь, в чём разница? Bạn có hiểu được sự khác biệt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2498042
  • В чём разница между собакой и волком? Chó và sói khác nhau ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4700367
  • В чём разница между религией и философией? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6369031
  • Вы понимаете, в чём разница? Bạn có hiểu được sự khác biệt không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10358663
  • В чём разница между этими двумя словами? Hai từ này khác nhau ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13609196
  • Теоретически нет никакой разницы между теорией и практикой, но на практике разница имеется. Về lý thuyết, không có gì khác nhau giữa lý thuyết và thực tiễn. Những trên thực tế lại có sự khác biệt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1183245

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

разница nghĩa là gì?

разница (danh từ) nghĩa là sự khác nhau, khác biệt.

разница đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ра́зница (phiên âm Latinh ráznica, IPA [ˈrazʲnʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.