TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự lịch sự tiếng Nga là gì?

"sự lịch sự" trong tiếng Nga là ве́жливость (danh từ).

ве́жливость Danh từ

véžlivostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự lịch sự, lịch thiệp, lễ phép, lễ độ.

  • элемента́рная вежливость phép lịch sự tối thiểu

Xem đầy đủ từ "ве́жливость": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự lịch sự" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự lịch sự tiếng Nga là gì?

"sự lịch sự" trong tiếng Nga là ве́жливость (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.