TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Sự mất tiếng Nga là gì?

"sự mất" trong tiếng Nga là поте́ря (danh từ).

поте́ря Danh từ

potérja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự mất, hao; (то, что потеряно) [sự, khoản] mất mát, tổn thất, thiệt hại, hao phí, hao mất, hao hụt.

  • поте́ря вре́мени [sự] mất thì giờ
  • поте́ря ско́рости [sự] hao mất tốc độ, sụt giảm vận tốc

Xem đầy đủ từ "поте́ря": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sự mất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sự mất tiếng Nga là gì?

"sự mất" trong tiếng Nga là поте́ря (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.